Bản dịch của từ 子母弹 trong tiếng Việt
子母弹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zi | ㄗ˙ | z | i | thanh nhẹ |
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
子母弹 (Danh từ)
【zǐ mǔ dàn】
01
Đạn con/đạn phân mảnh dạng quả cầu nhỏ nằm trong vỏ đạn (thuỷ lôi) — khi tới mục tiêu vỏ đạn nổ, các 'đạn con' rơi ra và phát nổ/ma sát gây phá huỷ xe bọc thép và sinh lực.
弹体内装有若干子弹的弹药。当子母弹飞抵目标区时,在时间引信作用下,子弹被抛出,撞击目标时爆炸,可毁伤装甲目标和有生力量。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子母弹
zǐ
子
mǔ
母
dàn
弹
Các từ liên quan
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
母临
母亲
母亲河
母以子贵
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
- Bính âm:
- 【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
- Các biến thể:
- 㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾅
紫
𠂔
釨
啙
秭
沝
笫
呰
㧗
䦻
仔
孛
孕
孽
㝁
㝆
孼
㜽
孻
孶
孪
孧
㝅
寸
兀
凣
弓
彑
辶
卫
亼
夨
乡
𠆣
𠂌
橘子
椅子
桌子
妻子
裙子
孩子
鼻子
裤子
饺子
房子
妻子
电子
孔子
子女
瓜子
老子
君子
