Bản dịch của từ 子牟 trong tiếng Việt

子牟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子牟 (Danh từ)

zǐ mù
01

Tử Mâu (魏公子牟戰國人物):中山國公子常以心繫朝廷憂國憂民而著稱後成為形容心懷朝廷憂國之典故人物

即魏公子牟。战国时人。因封于中山,也叫中山公子牟。曾说:“身在江海之上,心居乎魏阙之下。”见《吕氏春秋·审为》。后常用作心存朝廷或忧国的典实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子牟

zi

móu

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
牟光
牟利
牟取
牟呼婆羯洛婆
牟呼栗多
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép