Bản dịch của từ 子管里 trong tiếng Việt

子管里

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子管里 (Trạng từ)

zí guán lǐ
01

Cứ việc; cứ thoải mái làm (tương đương “chỉ việc” hoặc “cứ” trong tiếng Việt)

犹言只管的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子管里

zi

guǎn

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép