Bản dịch của từ 子舆 trong tiếng Việt

子舆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子舆 (Danh từ)

zi yú
01

Tên gọi (tự) của Tăng Tử (曾參),là một trong đệ tử của Khổng Tử

孔子弟子。曾参的字。

Ví dụ
02

战国时邹国人孟轲的字。

Ví dụ
03

Tên người (《孟轲条中所指之人名),古代人名或称谓

见「孟轲」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tên người (古代人名曾参) — 子舆为曾参相关记载中的称谓或别名

见「曾参」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子舆

zi

子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép