Bản dịch của từ 子舍 trong tiếng Việt

子舍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子舍 (Danh từ)

zǐ shè
01

Con trai; con (泛指子女)

2.借指儿子;儿女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhà nhỏ; phòng phụ, gian bên (những phòng nơi con cháu hoặc môn sinh ở) — Hán Việt: tử xá/ tử xã; thường chỉ căn phòng phụ trong một khu nhà lớn

1.小房;偏室。一说,诸子所居的屋舍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子舍

zi

shě

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép