Bản dịch của từ 子衿 trong tiếng Việt
子衿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zi | ㄗ˙ | z | i | thanh nhẹ |
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
子衿 (Danh từ)
【zǐ jīn】
01
Tên bài trong Kinh Thi (《诗·郑风》篇名),亦指诗中所咏的“青色衣襟/书生”形象(常用以代称儒生或青年书生)。
1.《诗·郑风》篇名。《诗序》以为刺“学校废”,谓“乱世则学校不修焉”。朱熹集传则说“此亦淫奔之诗。”
Ví dụ
02
Học sinh/học trò (cổ) — nguyên nghĩa: “áo cổ xanh” (áo của người học), về sau dùng để gọi học trò, sinh viên; gợi nhớ câu thơ 《诗·郑风·子衿》“青青子衿,悠悠我心”。
2.《诗·郑风·子衿》:“青青子衿,悠悠我心。”毛传:“青衿,青领也。学子之所服。”后因称学子﹑生员为“子衿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子衿
zi
子
jīn
衿
Các từ liên quan
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
衿佩
衿喉
衿士
衿契
衿带
- Bính âm:
- 【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
- Các biến thể:
- 㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾅
紫
𠂔
釨
啙
秭
沝
笫
呰
㧗
䦻
仔
孛
孕
孽
㝁
㝆
孼
㜽
孻
孶
孪
孧
㝅
寸
兀
凣
弓
彑
辶
卫
亼
夨
乡
𠆣
𠂌
橘子
椅子
桌子
妻子
裙子
孩子
鼻子
裤子
饺子
房子
妻子
电子
孔子
子女
瓜子
老子
君子
