Bản dịch của từ 子钱 trong tiếng Việt

子钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子钱 (Danh từ)

zǐ qián
01

Tiền cho người khác vay kèm lãi suất cao (khoản nợ theo kiểu cho vay cắt cổ, tương tự 'tín dụng đen')

贷给他人取息之钱。犹高利贷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子钱

zi

qián

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
钱丬鱼
钱串
钱串子
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép