Bản dịch của từ 子陵台 trong tiếng Việt
子陵台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zi | ㄗ˙ | z | i | thanh nhẹ |
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
子陵台 (Danh từ)
【zǐ líng tái】
01
Tên địa danh: chốn núi non nơi nhà Đông Hán Nghiêm Tử Lăng ẩn cư câu cá — ở sườn núi Phúc Xuân (桐庐县南富春山) tại Chiết Giang; có hai đài Đông Tây, cao ~100m; đông gọi “Nghiêm Tử Lăng câu đài”.
东汉严子陵隐居钓鱼处。在浙江桐庐县南富春山腰间,有东西两台,各高百余米。东称严子陵钓台,西是宋末谢翱哭文天祥处。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子陵台
zi
子
líng
陵
tái
台
Các từ liên quan
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
- Các biến thể:
- 㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾅
紫
𠂔
釨
啙
秭
沝
笫
呰
㧗
䦻
仔
孛
孕
孽
㝁
㝆
孼
㜽
孻
孶
孪
孧
㝅
寸
兀
凣
弓
彑
辶
卫
亼
夨
乡
𠆣
𠂌
橘子
椅子
桌子
妻子
裙子
孩子
鼻子
裤子
饺子
房子
妻子
电子
孔子
子女
瓜子
老子
君子
