Bản dịch của từ 子音 trong tiếng Việt
子音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zi | ㄗ˙ | z | i | thanh nhẹ |
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
子音 (Danh từ)
【zǐ yīn】
01
Phụ âm
辅音
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tử âm (Âm tiết được tạo ra khi luồng khí bị cản trở trong quá trình phát âm, tạo ra tiếng ồn không có âm thanh rõ ràng so với nguyên âm. Ví dụ trong bảng chữ cái quốc ngữ như ㄅ, ㄆ, ㄇ, ㄈ đều thuộc loại này, còn gọi là phụ âm hoặc thanh mẫu)
发音时气流受阻所造成不带音的噪音相对于元音而言如国音字母中之ㄅ、ㄆ、ㄇ、ㄈ等均属之亦称为辅音、声母
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子音
zi
子
yīn
音
Các từ liên quan
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
- Các biến thể:
- 㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾅
紫
𠂔
釨
啙
秭
沝
笫
呰
㧗
䦻
仔
孛
孕
孽
㝁
㝆
孼
㜽
孻
孶
孪
孧
㝅
寸
兀
凣
弓
彑
辶
卫
亼
夨
乡
𠆣
𠂌
橘子
椅子
桌子
妻子
裙子
孩子
鼻子
裤子
饺子
房子
妻子
电子
孔子
子女
瓜子
老子
君子
