Bản dịch của từ 孑义 trong tiếng Việt

孑义

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

孑义 (Tính từ)

jié yì
01

Nhỏ bé về đạo nghĩa, lòng nhân nhỏ nhoi, ít ỏi về tình nghĩa

小仁小义。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孑义

jié

Các từ liên quan

孑余
孑孑
孑孓
孑居
孑弦
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
孑
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾT】
Các biến thể:
𠆨, 𠆬, 𡤼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép