Bản dịch của từ 孑栖 trong tiếng Việt
孑栖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
孑栖 (Tính từ)
【jié qī】
01
Cô đơn, sống một mình, tách biệt như '孑居' (đơn độc sinh tồn)
犹孑居。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孑栖
jié
孑
qī
栖
Các từ liên quan
孑义
孑余
孑孑
孑孓
孑居
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾT】
- Các biến thể:
- 𠆨, 𠆬, 𡤼
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蛣
㨰
巀
𠄍
㝌
尐
㸅
䂝
㔾
結
䗻
頡
孙
孻
㜽
孝
㝁
孵
孮
孢
孔
孭
存
㜿
习
广
𠀄
㐈
忄
亍
刄
亽
巾
卂
巳
勺
孑孓
孑孑
孑然
孑立
孑遗
孑孒
孑身
孤孑
孑然一身
茕茕孑立
