Bản dịch của từ 孑黎 trong tiếng Việt

孑黎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

孑黎 (Danh từ)

jié lí
01

Dân tộc còn sót lại, người dân còn lưu lại sau biến cố hoặc thay đổi lớn

遗民;残存的百姓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孑黎

jié

Các từ liên quan

孑义
孑余
孑孑
孑孓
孑居
黎丘丈人
黎丘鬼
黎人
黎众
黎伯
孑
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾT】
Các biến thể:
𠆨, 𠆬, 𡤼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép