Bản dịch của từ 孔德 trong tiếng Việt

孔德

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒng

ㄎㄨㄥˇkongthanh hỏi

孔德 (Danh từ)

kǒng dé
01

Đại đức; đại ân

大德

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Auguste-Comte (nhà triết học người Pháp, người đưa ra chủ nghĩa thực chứng)

人名(AugusteComte,公元1798~1857)法国哲学家,创立实证主义,以近世科学方法研究社会现象,树立社会学基础,故有社会学鼻祖之 称着有实证哲学、实证哲学体系等书

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孔德

kǒng

Các từ liên quan

孔业
孔乙己
孔亟
孔任
德举
德义
孔
Bính âm:
【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỔNG】
Các biến thể:
空, 𡤿
Hình thái radical:
⿰,子,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép