Bản dịch của từ 孔怀之重 trong tiếng Việt

孔怀之重

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒng

ㄎㄨㄥˇkongthanh hỏi

孔怀之重 (Danh từ)

kǒng huái zhī zhòng
01

Tình cảm sâu sắc, nặng nghĩa anh em, sự gắn bó thân thiết giữa các anh em trong gia đình.

孔:甚、很;怀:思念。指兄弟间的亲情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孔怀之重

kǒng

huái

怀

zhī

zhòng

Các từ liên quan

孔业
孔乙己
孔亟
孔任
怀乡
怀书
怀二
怀人
之个
之乎者也
之任
之前
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
孔
Bính âm:
【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỔNG】
Các biến thể:
空, 𡤿
Hình thái radical:
⿰,子,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép