Bản dịch của từ 孔盖 trong tiếng Việt
孔盖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒng | ㄎㄨㄥˇ | k | ong | thanh hỏi |
孔盖 (Danh từ)
【kǒng gài】
01
Loại mui xe trang trí bằng lông công, cũng chỉ chung những chiếc xe cỗ lộng lẫy, sang trọng.
以孔雀羽毛装饰的车盖。亦泛指华丽的车舆。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孔盖
kǒng
孔
gài
盖
Các từ liên quan
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
- Bính âm:
- 【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỔNG】
- Các biến thể:
- 空, 𡤿
- Hình thái radical:
- ⿰,子,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恐
倥
悾
㤟
空
㝅
孜
孾
孯
孳
孑
孖
孻
孒
孛
孰
㜿
𠚫
讥
𠀊
𠃖
丹
父
公
𠀇
兂
𠘮
开
𠘪
孔子
面孔
孔雀
瞳孔
孔庙
毛孔
鼻孔
孔林
气孔
打孔
