Bản dịch của từ 孔章 trong tiếng Việt
孔章
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒng | ㄎㄨㄥˇ | k | ong | thanh hỏi |
孔章 (Tính từ)
【kǒng zhāng】
01
Tên gọi riêng cổ xưa, cũng viết là “孔彰”
1.亦作“孔彰”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rất rõ ràng, nổi bật, dễ nhận biết ngay lập tức như một dấu ấn rõ nét (có thể nhớ bằng chữ '孔' là lỗ hổng rất rõ ràng, '章' là dấu hiệu, nên 孔章 nghĩa là rất nổi bật, hiện rõ).
2.非常显明;十分显着。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孔章
kǒng
孔
zhāng
章
Các từ liên quan
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
章丹
章举
章书
章亥
章京
- Bính âm:
- 【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỔNG】
- Các biến thể:
- 空, 𡤿
- Hình thái radical:
- ⿰,子,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恐
倥
悾
㤟
空
㝅
孜
孾
孯
孳
孑
孖
孻
孒
孛
孰
㜿
𠚫
讥
𠀊
𠃖
丹
父
公
𠀇
兂
𠘮
开
𠘪
孔子
面孔
孔雀
瞳孔
孔庙
毛孔
鼻孔
孔林
气孔
打孔
