Bản dịch của từ 孔道 trong tiếng Việt
孔道
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒng | ㄎㄨㄥˇ | k | ong | thanh hỏi |
孔道 (Danh từ)
【kǒng dào】
01
Khổng đạo (Đạo của Khổng Tử, tư tưởng và chủ trương của Khổng Tử, chỉ học thuyết Nho giáo)
孔子之道孔子的思想和主张, 指儒家学说
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đạo Khổng.
孔子的思想和主张, 指儒家学说
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đường hầm; đường lớn; đường phố lớn; đạo Khổng
通往某处必经的关口
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孔道
kǒng
孔
dào
道
Các từ liên quan
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
- Bính âm:
- 【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỔNG】
- Các biến thể:
- 空, 𡤿
- Hình thái radical:
- ⿰,子,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恐
倥
悾
㤟
空
㝅
孜
孾
孯
孳
孑
孖
孻
孒
孛
孰
㜿
𠚫
讥
𠀊
𠃖
丹
父
公
𠀇
兂
𠘮
开
𠘪
孔子
面孔
孔雀
瞳孔
孔庙
毛孔
鼻孔
孔林
气孔
打孔
