Bản dịch của từ 孔释 trong tiếng Việt
孔释
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒng | ㄎㄨㄥˇ | k | ong | thanh hỏi |
孔释 (Danh từ)
【kǒng shì】
01
Chỉ sự kết hợp, song hành của Nho gia (Khổng giáo) và Phật giáo, tức hai nền tư tưởng lớn cùng tồn tại, ảnh hưởng trong văn hóa và xã hội.
儒家与佛教的并称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孔释
kǒng
孔
shì
释
Các từ liên quan
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
释义
释事
释亮
释仗
释位
- Bính âm:
- 【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỔNG】
- Các biến thể:
- 空, 𡤿
- Hình thái radical:
- ⿰,子,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恐
倥
悾
㤟
空
㝅
孜
孾
孯
孳
孑
孖
孻
孒
孛
孰
㜿
𠚫
讥
𠀊
𠃖
丹
父
公
𠀇
兂
𠘮
开
𠘪
孔子
面孔
孔雀
瞳孔
孔庙
毛孔
鼻孔
孔林
气孔
打孔
