Bản dịch của từ 孔雀舞 trong tiếng Việt
孔雀舞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒng | ㄎㄨㄥˇ | k | ong | thanh hỏi |
孔雀舞 (Danh từ)
【kǒng què wǔ】
01
Vũ điệu dân gian của dân tộc Thái ở Vân Nam, Trung Quốc, mô phỏng hình dáng và động tác của con công.
傣族民间舞蹈形式之一。流行于云南省傣族地区。舞者多为男子,舞时一人或两人,身上套着孔雀形状的道具,舞姿模仿孔雀的形象。解放后,也有男女不套孔雀形道具而舞的。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孔雀舞
kǒng
孔
què
雀
wǔ
舞
Các từ liên quan
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
- Bính âm:
- 【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỔNG】
- Các biến thể:
- 空, 𡤿
- Hình thái radical:
- ⿰,子,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恐
倥
悾
㤟
空
㝅
孜
孾
孯
孳
孑
孖
孻
孒
孛
孰
㜿
𠚫
讥
𠀊
𠃖
丹
父
公
𠀇
兂
𠘮
开
𠘪
孔子
面孔
孔雀
瞳孔
孔庙
毛孔
鼻孔
孔林
气孔
打孔
