Bản dịch của từ 孔鸟 trong tiếng Việt

孔鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒng

ㄎㄨㄥˇkongthanh hỏi

孔鸟 (Danh từ)

kóng niǎo
01

Con chim công, loài chim có bộ lông rực rỡ, thường gọi là 'công'.

即孔雀。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孔鸟

kǒng

niǎo

Các từ liên quan

孔业
孔乙己
孔亟
孔任
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
孔
Bính âm:
【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỔNG】
Các biến thể:
空, 𡤿
Hình thái radical:
⿰,子,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép