Bản dịch của từ 孕穗 trong tiếng Việt

孕穗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋyunthanh huyền

孕穗 (Động từ)

yùn suì
01

Làm đòng; có đòng; ngậm đòng; ngậm sữa; đòng

水稻、小麦、玉米等作物的穗在叶鞘内形成而尚未抽出来,叫做孕穗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孕穗

yùn

suì

Các từ liên quan

孕乳
孕别
孕化
孕吐
孕大含深
穗头
穗子
穗带
穗肥
穗轴
孕
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【DỰNG】
Các biến thể:
㚺, 㞌, 𡢘, 𡱟, 𣎜, 𥀨, 𥀩, 𨈼, 𡥗
Hình thái radical:
⿱,乃,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép