Bản dịch của từ 孕酮 trong tiếng Việt

孕酮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋyunthanh huyền

孕酮 (Danh từ)

yùn tóng
01

Progesterone

孕酮是一种重要的女性激素,主要在卵巢中产生,参与调节月经周期和维持妊娠。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孕酮

yùn

tóng

孕
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【DỰNG】
Các biến thể:
㚺, 㞌, 𡢘, 𡱟, 𣎜, 𥀨, 𥀩, 𨈼, 𡥗
Hình thái radical:
⿱,乃,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép