Bản dịch của từ 孕重 trong tiếng Việt

孕重

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋyunthanh huyền

孕重 (Danh từ)

yùn zhòng
01

Thai (mang thai) — thường chỉ việc có thai ở thú, tương đương 'mang thai' hoặc 'thai trọng' trong văn ngôn

1.怀胎。多指兽类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người đang mang thai; thai phụ (chỉ người đang có thai)

2.指怀胎者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孕重

yùn

zhòng

Các từ liên quan

孕乳
孕别
孕化
孕吐
孕大含深
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
孕
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【DỰNG】
Các biến thể:
㚺, 㞌, 𡢘, 𡱟, 𣎜, 𥀨, 𥀩, 𨈼, 𡥗
Hình thái radical:
⿱,乃,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép