Bản dịch của từ 字体 trong tiếng Việt
字体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
字体 (Danh từ)
【zì tǐ】
01
Kiểu chữ; thể chữ
同一种文字的各种不同形体,如汉字手写的楷书、行书、草书、印刷的宋体,黑体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dạng chữ; hình dạng của chữ
指写出的字的形体结构
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Kiểu chữ (của các nhà thư pháp)
书法的派别,如欧体、颜体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 字体
zì
字
tǐ
体
Các từ liên quan
字义
字书
字乳
字人
字例
体上
体二
体亮
体亲
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 𡥜, 𥤪
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,子
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䐉
自
㰷
㱴
恣
渍
眦
秄
倳
䅆
洓
胔
㜾
孝
孿
㝇
存
孴
㝀
㝁
孻
学
孱
孟
帆
𠚺
妃
传
厊
㣕
𠀨
扦
𠆸
㐫
仼
𠇖
汉字
数字
字典
字幕
签字
文字
字母
写字
打字
赤字
