Bản dịch của từ 字脚 trong tiếng Việt

字脚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

字脚 (Danh từ)

zì jiǎo
01

Đế chữ

汉字的下部。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Serif; chân chữ; chân ký tự

字脚是指汉字的底部部分,通常用于书法和印刷中,影响字形的整体美感。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 字脚

jiǎo

Các từ liên quan

字义
字书
字乳
字人
字体
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
字
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𡥜, 𥤪
Hình thái radical:
⿱,宀,子
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フフ丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép