Bản dịch của từ 存在 trong tiếng Việt

存在

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cún

ㄘㄨㄣˊcunthanh sắc

存在 (Động từ)

cún zài
01

Còn; tồn tại

事物持续地占据着时间和空间;实际上有,还没有消失

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

存在 (Danh từ)

cún zài
01

Vật chất; sự tồn tại (phạm trù triết học, chỉ thế giới khách quan tức vật chất)

哲学上指独立于人的意识之外的客观物质世界

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 存在

cún

zài

Các từ liên quan

存亡
存亡安危
在三
在上
在下
在世
存
Bính âm:
【cún】【ㄘㄨㄣˊ】【TỒN】
Các biến thể:
侟, 𠩯, 𡥂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép