Bản dịch của từ 存摺 trong tiếng Việt

存摺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cún

ㄘㄨㄣˊcunthanh sắc

存摺 (Danh từ)

cún zhé
01

Sổ tiết kiệm (một quyển do ngân hàng hoặc bưu điện cấp, ghi chép chi tiết các lần gửi và rút tiền) — liên hệ Hán-Việt: (tồn) = gửi, (chiết) = gập, cuốn sổ gập.

金融机构发给存款人的小册子,内容详载存款人的存提记录,可为凭证。。如:「邮局存摺」、「银行存摺」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 存摺

cún

zhé

存
Bính âm:
【cún】【ㄘㄨㄣˊ】【TỒN】
Các biến thể:
侟, 𠩯, 𡥂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép