Bản dịch của từ 存欵 trong tiếng Việt

存欵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cún

ㄘㄨㄣˊcunthanh sắc

存欵 (Danh từ)

cún kuǎn
01

Số tiền hiện còn gửi ở ngân hàng — Số tiền hiện còn lại, sau khi đã chi tiêu; cún kuǎn; tồn khoản

存:表示保存、保留的意思。 款:在这里指的是资金、款项。 存款:指将钱存入银行或其他金融机构,以便保管和获取利息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 存欵

cún

kuǎn

存
Bính âm:
【cún】【ㄘㄨㄣˊ】【TỒN】
Các biến thể:
侟, 𠩯, 𡥂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép