Bản dịch của từ 孙诛 trong tiếng Việt

孙诛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sūn

ㄙㄨㄣsunthanh ngang

孙诛 (Danh từ)

sūn zhū
01

Trừng phạt hoặc xử lý người cháu (: cháu, : trừng phạt)

Also known by assumed name 蘅塘退士 [Héng táng Tui4 shì]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trừng phạt hậu duệ của Tôn (tên họ Tôn)

Sun Zhu (1711-1778), poet and compiler of Three Hundred Tang Poems 唐詩三百首|唐诗三百首 [Táng shī Sān bǎi Shǒu]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孙诛

sūn

zhū

孙
Bính âm:
【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
孫, 𡤾
Hình thái radical:
⿰,子,小
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép