Bản dịch của từ 孙逸仙 trong tiếng Việt
孙逸仙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sūn | ㄙㄨㄣ | s | un | thanh ngang |
孙逸仙 (Danh từ)
【sūn yì xiān】
01
Tôn Dật Tiên, tên khác của Tôn Trung Sơn, nhà cách mạng nổi tiếng Trung Quốc
Same as 孫中山|孙中山
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiến sĩ Tôn Trung Sơn (1866–1925) — tổng thống đầu tiên của Trung Hoa Dân Quốc và là một trong những người đồng sáng lập Quốc Dân Đảng.
孙中山博士(1866-1925),中华民国第一任总统、国民党联合创始人
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孙逸仙
sūn
孙
yì
逸
xiān
仙
- Bính âm:
- 【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
- Các biến thể:
- 孫, 𡤾
- Hình thái radical:
- ⿰,子,小
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓀
槂
孫
薞
蕵
飧
喰
飱
狲
猻
荪
搎
汛
孫
逊
鑂
訙
䀏
訊
迿
㢲
爋
愻
訓
孻
孰
孤
孩
孲
孕
㝀
孶
孔
孺
孫
孓
刐
页
癿
屻
兲
吊
𠂪
丠
㚤
百
㶢
动
孙子
孙女
子孙
孙武
外孙
孙膑
孙权
儿孙
祖孙
孙悦
