Bản dịch của từ 孚尹 trong tiếng Việt
孚尹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
孚尹 (Danh từ)
【fú yǐn】
01
Màu sắc như ngọc; cũng ví von chỉ văn采, phong cách chữ nghĩa tinh mỹ (Hán-Việt: phu ấn)
玉的色彩。比喻诗文的文采。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孚尹
fú
孚
yǐn
尹
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHU】
- Các biến thể:
- 俘, 附, 𤓽, 孵, 琈, 稃
- Hình thái radical:
- ⿱,爫,子
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜉
稪
乀
䕎
帗
柭
㐲
䥤
哹
拂
䭮
鶝
孲
孴
孭
孩
孽
字
㜽
㝅
㝄
孑
孨
㝁
闳
巫
㠹
纷
㔘
迚
狃
犹
芬
努
祂
轪
孚乳
中孚
孚甲
道孚
道孚县
深孚众望
不孚众望
