Bản dịch của từ 孟买猫 trong tiếng Việt

孟买猫

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

孟买猫 (Cụm từ)

mèng mǎi māo
01

Mèo Bombay; Mumbai cat; mèo Mumbai

孟买猫是一种猫的品种,起源于印度的孟买。它们通常有着短毛、结实的身体和友好的性格。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孟买猫

mèng

mǎi

māo

孟
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
Các biến thể:
𣏍, 𥁝, 𥁪
Hình thái radical:
⿱,子,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép