Bản dịch của từ 孟什唯克 trong tiếng Việt
孟什唯克
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèng | ㄇㄥˋ | m | eng | thanh huyền |
孟什唯克 (Danh từ)
【mèng shén wéi kè】
01
Men-sê-vích
俄国社会民主工党的一个机会主义派别1903年俄国社会民主工党召开第二 次代表大会,在讨论党纲及组织原则问题上分成两派,反对列宁主张的机会主义分子在选举党的领导机构时获得少数选票,所以有这称号,后来堕落为资产阶级反革命派,1912年被驱逐出党
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孟什唯克
mèng
孟
shén
什
wéi
唯
kè
克
- Bính âm:
- 【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
- Các biến thể:
- 𣏍, 𥁝, 𥁪
- Hình thái radical:
- ⿱,子,皿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癦
㻊
䓝
㝱
㜴
夢
霥
䁅
懜
朚
㒱
䥰
孯
孳
孰
孶
㜽
㝀
㜿
孻
孜
孑
孱
孧
钕
䣁
㟁
沓
䃿
贫
㲎
泗
瓲
松
账
𠒇
孟子
孟郊
孟浪
孟买
孟母
孔孟
孟春
孟轲
孟秋
孟夏
