Bản dịch của từ 孟子 trong tiếng Việt

孟子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

孟子 (Danh từ)

mèng zǐ
01

Mạnh Tử

著名的思想家、政治家、教育家,孔子学说的继承者,儒家的重要代表人物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孟子

mèng

zi

Các từ liên quan

孟乐
孟买
孟享
孟亭
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
孟
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
Các biến thể:
𣏍, 𥁝, 𥁪
Hình thái radical:
⿱,子,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép