Bản dịch của từ 孟宗竹 trong tiếng Việt

孟宗竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

孟宗竹 (Danh từ)

mèng zōng zhú
01

Tre Mengzong

一种竹子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孟宗竹

mèng

zōng

zhú

Các từ liên quan

孟乐
孟买
孟享
孟亭
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
孟
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
Các biến thể:
𣏍, 𥁝, 𥁪
Hình thái radical:
⿱,子,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép