Bản dịch của từ 季孟之间 trong tiếng Việt

季孟之间

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

季孟之间 (Tính từ)

jì mèng zhī jiān
01

Giữa mùa và mộng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 季孟之间

mèng

zhī

jiān

季
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【QUÝ】
Các biến thể:
𡥞, 𡦠, 𧇯, 𩐄, 𩐖
Hình thái radical:
⿱,禾,子
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép