Bản dịch của từ 季弟 trong tiếng Việt

季弟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

季弟 (Danh từ)

jì dì
01

Em trai nhỏ nhất trong gia đình; đứa em út

最小的弟弟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 季弟

季
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【QUÝ】
Các biến thể:
𡥞, 𡦠, 𧇯, 𩐄, 𩐖
Hình thái radical:
⿱,禾,子
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép