Bản dịch của từ 季指 trong tiếng Việt
季指
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
季指 (Danh từ)
【jì zhǐ】
01
Ngón út (ngón tay nhỏ nhất); Hán-Việt: 'kì chỉ' — từ cổ chỉ ngón tay út
小指。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 季指
jì
季
zhǐ
指
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【QUÝ】
- Các biến thể:
- 𡥞, 𡦠, 𧇯, 𩐄, 𩐖
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,子
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霁
记
塈
㸄
帺
蔇
悸
裚
漃
鵋
㻑
鱀
孒
孔
孛
学
存
孞
孲
孫
孼
子
孟
孩
囹
拤
苴
帘
苠
泭
坤
沮
迭
沶
拎
苟
季节
季度
旺季
淡季
旱季
雨季
换季
四季
夏季
春季
