Bản dịch của từ 孤光 trong tiếng Việt
孤光
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
孤光 (Danh từ)
【gū guāng】
01
Ánh sáng đơn độc, như bóng hình cô đơn không có gì bao quanh
3.犹孤影。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ánh sáng đơn lẻ phản chiếu ở nơi xa, như một điểm sáng cô độc trên nền tối.
1.远处映射的光。
Ví dụ
03
Ánh sáng cô đơn, ánh sáng đơn độc thường chỉ ánh mặt trời hoặc ánh trăng lẻ loi.
2.孤独的光,单独的光。多指日光或月光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤光
gū
孤
guāng
光
Các từ liên quan
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
光临
光亮
光仪
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 𦣮
- Hình thái radical:
- ⿰,子,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呱
鸪
酤
㠬
箍
橭
鴣
姑
罛
咕
箛
笟
㝈
㝇
孞
孕
孺
孓
㝄
孖
学
孫
孴
孛
拉
枏
𠒆
㭎
㹩
䒯
坩
呴
杶
䏝
昋
岼
孤独
孤单
孤立
孤僻
孤儿
孤寡
孤寂
孤岛
孤身
孤傲
