Bản dịch của từ 孤危 trong tiếng Việt

孤危

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤危 (Tính từ)

gū wēi
01

Cao vút, sừng sững một mình, thường chỉ núi non dựng đứng, hiểm trở

2.谓突兀高峻。形容山势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cô lập và nguy cấp, tình trạng đơn độc gặp nguy hiểm, khó khăn hiểm nghèo.

1.孤立危急。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤危

wēi

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
危丝
危主
危乡
危乱
危事
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép