Bản dịch của từ 孤垒 trong tiếng Việt
孤垒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
孤垒 (Danh từ)
【gū lěi】
01
Pháo đài hoặc cứ điểm bị cô lập, đứng riêng biệt, không liên kết với các vị trí khác
孤立的堡寨。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤垒
gū
孤
lěi
垒
Các từ liên quan
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 𦣮
- Hình thái radical:
- ⿰,子,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呱
鸪
酤
㠬
箍
橭
鴣
姑
罛
咕
箛
笟
㝈
㝇
孞
孕
孺
孓
㝄
孖
学
孫
孴
孛
拉
枏
𠒆
㭎
㹩
䒯
坩
呴
杶
䏝
昋
岼
孤独
孤单
孤立
孤僻
孤儿
孤寡
孤寂
孤岛
孤身
孤傲
