Bản dịch của từ 孤尖 trong tiếng Việt
孤尖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
孤尖 (Danh từ)
【gū jiān】
01
Đỉnh nhọn, chóp nhô lên cao, nổi bật trên bề mặt hoặc địa hình xung quanh.
独出的颠顶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤尖
gū
孤
jiān
尖
Các từ liên quan
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
尖串
尖俏
尖儿
尖兵
尖冷
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 𦣮
- Hình thái radical:
- ⿰,子,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呱
鸪
酤
㠬
箍
橭
鴣
姑
罛
咕
箛
笟
㝈
㝇
孞
孕
孺
孓
㝄
孖
学
孫
孴
孛
拉
枏
𠒆
㭎
㹩
䒯
坩
呴
杶
䏝
昋
岼
孤独
孤单
孤立
孤僻
孤儿
孤寡
孤寂
孤岛
孤身
孤傲
