Bản dịch của từ 孤店 trong tiếng Việt
孤店
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
孤店 (Danh từ)
【gū diàn】
01
Một khách sạn hoặc quán trọ cô lập, không có nhà hàng xóm gần kề, mang cảm giác cô đơn.
孤单无邻的旅店。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤店
gū
孤
diàn
店
Các từ liên quan
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
店东
店主
店二哥
店伙
店伴
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 𦣮
- Hình thái radical:
- ⿰,子,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呱
鸪
酤
㠬
箍
橭
鴣
姑
罛
咕
箛
笟
㝈
㝇
孞
孕
孺
孓
㝄
孖
学
孫
孴
孛
拉
枏
𠒆
㭎
㹩
䒯
坩
呴
杶
䏝
昋
岼
孤独
孤单
孤立
孤僻
孤儿
孤寡
孤寂
孤岛
孤身
孤傲
