Bản dịch của từ 孤愁 trong tiếng Việt

孤愁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤愁 (Danh từ)

gū chóu
01

Nỗi buồn cô đơn, sự ưu tư lẻ loi không ai chia sẻ.

孤独的愁思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤愁

chóu

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép