Bản dịch của từ 孤星 trong tiếng Việt
孤星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
孤星 (Danh từ)
【gū xīng】
01
Ngôi sao đơn độc, thường là sao còn sót lại lúc bình minh hoặc sao xuất hiện một mình trên bầu trời.
指黎明时的残星。亦指单独出现的星。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤星
gū
孤
xīng
星
Các từ liên quan
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
星丁头
星主
星书
星乱
星事
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 𦣮
- Hình thái radical:
- ⿰,子,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呱
鸪
酤
㠬
箍
橭
鴣
姑
罛
咕
箛
笟
㝈
㝇
孞
孕
孺
孓
㝄
孖
学
孫
孴
孛
拉
枏
𠒆
㭎
㹩
䒯
坩
呴
杶
䏝
昋
岼
孤独
孤单
孤立
孤僻
孤儿
孤寡
孤寂
孤岛
孤身
孤傲
