Bản dịch của từ 孤特独立 trong tiếng Việt

孤特独立

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤特独立 (Tính từ)

gū tè dú lì
01

Cô độc, nổi bật, kiên định riêng biệt không hòa theo số đông hay tục lệ.

孤:孤立;特、独:这里指突出不凡。形容志行高洁,不同时俗。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤特独立

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
特为
特乃子
特书
特产
特价
独一
独一无二
独丁
独专
立业
立业安邦
立主
立义
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép