Bản dịch của từ 孤筇 trong tiếng Việt
孤筇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
孤筇 (Danh từ)
【gū qióng】
01
Cái gậy chống tay khi đi bộ một mình, giúp chống đỡ và giữ thăng bằng
一柄手杖。谓独自步行。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤筇
gū
孤
qióng
筇
Các từ liên quan
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
筇杖
筇枝
筇竹
筇竹杖
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 𦣮
- Hình thái radical:
- ⿰,子,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呱
鸪
酤
㠬
箍
橭
鴣
姑
罛
咕
箛
笟
㝈
㝇
孞
孕
孺
孓
㝄
孖
学
孫
孴
孛
拉
枏
𠒆
㭎
㹩
䒯
坩
呴
杶
䏝
昋
岼
孤独
孤单
孤立
孤僻
孤儿
孤寡
孤寂
孤岛
孤身
孤傲
