Bản dịch của từ 孤筱 trong tiếng Việt

孤筱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤筱 (Danh từ)

gū xiǎo
01

Cây trúc đơn độc, cây trúc mọc riêng lẻ, mang hình ảnh cô đơn và thanh tú.

孤竹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤筱

xiǎo

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
筱屋
筱篱
筱簜
筱簵之箭
筱骖
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép