Bản dịch của từ 孤篷 trong tiếng Việt
孤篷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
孤篷 (Danh từ)
【gū péng】
01
Cái mái che trên chiếc thuyền nhỏ cô độc, như chiếc ô che giữa trời nước mênh mông.
1.孤舟的篷。
Ví dụ
02
Chỉ chiếc thuyền nhỏ đơn độc trên mặt nước.
2.常用以指孤舟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤篷
gū
孤
péng
篷
Các từ liên quan
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
篷厂
篷声
篷子
篷寮
篷布
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 𦣮
- Hình thái radical:
- ⿰,子,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呱
鸪
酤
㠬
箍
橭
鴣
姑
罛
咕
箛
笟
㝈
㝇
孞
孕
孺
孓
㝄
孖
学
孫
孴
孛
拉
枏
𠒆
㭎
㹩
䒯
坩
呴
杶
䏝
昋
岼
孤独
孤单
孤立
孤僻
孤儿
孤寡
孤寂
孤岛
孤身
孤傲
