Bản dịch của từ 孤经 trong tiếng Việt

孤经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤经 (Danh từ)

gū jīng
01

Một câu kinh duy nhất, không có chỗ so sánh hay tương tự trong kinh điển khác.

没有他例可以比附的单条经文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤经

jīng

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép